plant tissue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô thực vật: "plant tissue" là một thuật ngữ sinh học chỉ tập hợp các tế bào thực vật có cùng cấu trúc và chức năng, hoạt động cùng nhau để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong cây. Mô thực vật là thành phần cơ bản cấu tạo nên các cơ quan của thực vật như rễ, thân, lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists study plant tissue to understand how trees grow. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô thực vật để hiểu cách cây cối phát triển.)
- The plant tissue in the leaf is responsible for photosynthesis. (Mô thực vật trong lá chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cultured plant tissue": mô thực vật nuôi cấy.
- Cultured plant tissue is used to propagate rare orchids. (Mô thực vật nuôi cấy được dùng để nhân giống các loài lan quý hiếm.)
"plant tissue analysis": phân tích mô thực vật.
- Farmers use plant tissue analysis to check nutrient levels in crops. (Nông dân sử dụng phân tích mô thực vật để kiểm tra mức dinh dưỡng trong cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Plant (danh từ): thực vật, cây cối.
- This plant requires a lot of sunlight. (Cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
Tissue (danh từ): mô (nói chung, có thể là mô động vật hoặc thực vật).
- Muscle tissue is different from plant tissue. (Mô cơ khác với mô thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Vegetal tissue: mô thực vật (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong khoa học cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plant tissue", nhưng có thể kết hợp với động từ "to grow" (nuôi cấy):
- Grow plant tissue: nuôi cấy mô thực vật.
- The lab grows plant tissue for research. (Phòng thí nghiệm nuôi cấy mô thực vật để nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "plant tissue", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học:
- The building blocks of plant life: các khối xây dựng của đời sống thực vật (ám chỉ mô thực vật là thành phần cơ bản).
- Cells and plant tissue are the building blocks of plant life. (Tế bào và mô thực vật là các khối xây dựng của đời sống thực vật.)